technically
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛk.nɪˌkəl.i/
US/ˈtɛk.nɪˌkəl.i/
giọng máy của trình duyệt
technically nghĩa là một cách nghiêm túc.
Nghĩa của technically
Phó từ
- Nói đến kỹ thuật đã được sử dụng.
- Một cách nghiêm túc.
Dạng từ của technically
| So sánh hơn | more technically |
| So sánh nhất | most technically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với technically
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
technically nghĩa là gì?
technically (phó từ) nghĩa là một cách nghiêm túc.
technically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của technically: giọng Anh (UK) /ˈtɛk.nɪˌkəl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛk.nɪˌkəl.i/.