tegulated
giọng máy của trình duyệt
tegulated nghĩa là xếp lợp.
Nghĩa của tegulated
Tính từ
- Xếp lợp (như ngói lợp nhà).
Dạng từ của tegulated
| So sánh hơn | more tegulated |
| So sánh nhất | most tegulated |
Câu hỏi thường gặp
tegulated nghĩa là gì?
tegulated (tính từ) nghĩa là xếp lợp.