tegument
UK/ˈtɛɡ.jʊ.mənt/
US/ˈtɛɡ.jʊ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
tegument nghĩa là vỏ.
Nghĩa của tegument
Danh từ
- Vỏ.
Dạng từ của tegument
| Số nhiều | teguments |
Họ từ của tegument
Câu hỏi thường gặp
tegument nghĩa là gì?
tegument (danh từ) nghĩa là vỏ.
tegument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tegument: giọng Anh (UK) /ˈtɛɡ.jʊ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɡ.jʊ.mənt/.