TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tegument

UK/ˈtɛɡ.jʊ.mənt/ US/ˈtɛɡ.jʊ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

tegument nghĩa là vỏ.

Nghĩa của tegument

Danh từ

  1. Vỏ.

Dạng từ của tegument

Số nhiềuteguments

Họ từ của tegument

Câu hỏi thường gặp

tegument nghĩa là gì?

tegument (danh từ) nghĩa là vỏ.

tegument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tegument: giọng Anh (UK) /ˈtɛɡ.jʊ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɡ.jʊ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.