TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

telecasting

US/ˈtɛ.lɪ.ˌkæs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

telecasting nghĩa là Xem telecast.

Nghĩa của telecasting

Tính từ

  1. Xem telecast

Câu hỏi thường gặp

telecasting nghĩa là gì?

telecasting (tính từ) nghĩa là Xem telecast.

telecasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của telecasting: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.lɪ.ˌkæs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.