telephone number
giọng máy của trình duyệt
telephone number nghĩa là số điện thoại, số phôn.
Nghĩa của telephone number
Danh từ
- Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Dạng từ của telephone number
| Số nhiều | telephone numbers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với telephone number
Đồng nghĩa
Họ từ của telephone number
Câu ví dụ với telephone number
- I forget your telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
- I forgot my telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
telephone number nghĩa là gì?
telephone number (danh từ) nghĩa là số điện thoại, số phôn.