TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

telephone number

giọng máy của trình duyệt

telephone number nghĩa là số điện thoại, số phôn.

Nghĩa của telephone number

Danh từ

  1. Số điện thoại, số phôn, số dây nói.

Dạng từ của telephone number

Số nhiềutelephone numbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với telephone number

Đồng nghĩa

Họ từ của telephone number

Câu ví dụ với telephone number

  • I forget your telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
  • I forgot my telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

telephone number nghĩa là gì?

telephone number (danh từ) nghĩa là số điện thoại, số phôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.