tell tales Nghegiọng máy của trình duyệt tell tales nghĩa là mách lẻo. Nghĩa của tell tales Cụm động từ Mách lẻo. Dạng từ của tell tales Ngôi thứ ba số íttells talesHiện tại phân từ (-ing)telling talesQuá khứ phân từtold talesQuá khứtold tales Câu hỏi thường gặp tell tales nghĩa là gì?tell tales (cụm động từ) nghĩa là mách lẻo.