TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Telmanove

UK/ˈtɛlmənɒveɪ/ US/ˈtɛlmənɒveɪ/ giọng máy của trình duyệt

Telmanove nghĩa là huyện telmanove.

Nghĩa của Telmanove

Danh từ riêng

  1. Huyện Telmanove.

Câu hỏi thường gặp

Telmanove nghĩa là gì?

Telmanove (danh từ riêng) nghĩa là huyện telmanove.

Telmanove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Telmanove: giọng Anh (UK) /ˈtɛlmənɒveɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛlmənɒveɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.