temptingly
US/ˈtɛɱ.tiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
temptingly nghĩa là xúi giục, khích, hấp dẫn, khêu gợi.
Nghĩa của temptingly
Phó từ
- Xúi giục, khích, lôi kéo.
- Hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm.
Dạng từ của temptingly
| So sánh hơn | more temptingly |
| So sánh nhất | most temptingly |
Câu hỏi thường gặp
temptingly nghĩa là gì?
temptingly (phó từ) nghĩa là xúi giục, khích, hấp dẫn, khêu gợi.
temptingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temptingly: giọng Mỹ (US) /ˈtɛɱ.tiɳ.li/.