TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tennis-ball

US/ˈtɛ.nəs.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

tennis-ball nghĩa là bóng quần vợt.

Nghĩa của tennis-ball

Danh từ

  1. Bóng quần vợt.

Dạng từ của tennis-ball

Số nhiềutennis balls

Câu hỏi thường gặp

tennis-ball nghĩa là gì?

tennis-ball (danh từ) nghĩa là bóng quần vợt.

tennis-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tennis-ball: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.nəs.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.