tennis-ball
US/ˈtɛ.nəs.ˈbɔl/
giọng máy của trình duyệt
tennis-ball nghĩa là bóng quần vợt.
Nghĩa của tennis-ball
Danh từ
- Bóng quần vợt.
Dạng từ của tennis-ball
| Số nhiều | tennis balls |
Câu hỏi thường gặp
tennis-ball nghĩa là gì?
tennis-ball (danh từ) nghĩa là bóng quần vợt.
tennis-ball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tennis-ball: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.nəs.ˈbɔl/.