tennis
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛn.ɪs/
US/ˈtɛn.ɪs/
giọng máy của trình duyệt
tennis nghĩa là quần vợt, ten-nít.
Nghĩa của tennis
Danh từ
- Thể dục, thể thao Quần vợt.
Dạng từ của tennis
| Số nhiều | tennises |
| Ngôi thứ ba số ít | tennises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tennising |
| Quá khứ phân từ | tennised |
| Quá khứ | tennised |
Họ từ của tennis
Cụm từ, thành ngữ với tennis
- tennis player — Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt.
Câu ví dụ với tennis
- Ping pong is also called table tennis. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.
- Tom plays tennis better than I do. Tom chơi tennis tốt hơn mình.
- I thought that you didn't play tennis. Tôi tưởng bạn không chơi tennis.
- Why don't we play tennis on Monday? Tại sao chúng ta không chơi quần vợt vào Thứ hai nhỉ?
- I like to play badminton and tennis. Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
- He is a good tennis player. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- I'll play tennis with Tom later this afternoon. Tôi sẽ chơi tennis với Tom lúc chiều muộn.
- Tom bought a new tennis racket. Tom đã mua cây vợt tennis mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tennis nghĩa là gì?
tennis (danh từ) nghĩa là quần vợt, ten-nít.
tennis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tennis: giọng Anh (UK) /ˈtɛn.ɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.ɪs/.