TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tensor

UK/ˈtɛn.sə/ US/ˈtɛn.sɚ/ giọng máy của trình duyệt

tensor nghĩa là cơ căng.

Nghĩa của tensor

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ căng.

Dạng từ của tensor

Số nhiềutensors
Ngôi thứ ba số íttensors
Hiện tại phân từ (-ing)tensoring
Quá khứ phân từtensored
Quá khứtensored

Câu hỏi thường gặp

tensor nghĩa là gì?

tensor (danh từ) nghĩa là cơ căng.

tensor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tensor: giọng Anh (UK) /ˈtɛn.sə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛn.sɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.