TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tent

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɛnt/ US/tɛnt/ giọng máy của trình duyệt

tent nghĩa là lều, rạp, nút gạc, che lều.

Nghĩa của tent

Danh từ

  1. Lều, rạp, tăng.
    • to pitch tentscắm lều, cắm trại
    • to lift (strike) tentsdỡ lều, nhổ trại
  2. Y học Nút gạc.
  3. Rượu vang đỏ Tây ban nha.

Ngoại động từ

  1. Che lều, làm rạp cho.
  2. Y học Đặt nút gạc, nhồi gạc.

Nội động từ

  1. Cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều.

Dạng từ của tent

Số nhiềutents
Ngôi thứ ba số íttents
Hiện tại phân từ (-ing)tenting
Quá khứ phân từtented
Quá khứtented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tent

Đồng nghĩa

Họ từ của tent

Câu ví dụ với tent

  • They sleep together in a cave or a tent. Họ ngủ chung lẫn lộn trong hang hoặc trong lều.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tent nghĩa là gì?

tent (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lều, rạp, nút gạc, che lều.

tent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tent: giọng Anh (UK) /tɛnt/, giọng Mỹ (US) /tɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.