TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

terebinthine

giọng máy của trình duyệt

terebinthine nghĩa là dầu thông.

Nghĩa của terebinthine

Tính từ

  1. Thuộc Dầu thông; như dầu thông.

Câu hỏi thường gặp

terebinthine nghĩa là gì?

terebinthine (tính từ) nghĩa là dầu thông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.