terebinthine
giọng máy của trình duyệt
terebinthine nghĩa là dầu thông.
Nghĩa của terebinthine
Tính từ
- Thuộc Dầu thông; như dầu thông.
Câu hỏi thường gặp
terebinthine nghĩa là gì?
terebinthine (tính từ) nghĩa là dầu thông.
terebinthine nghĩa là dầu thông.
terebinthine (tính từ) nghĩa là dầu thông.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.