terne-plate
US/ˈtɜːn.ˈpleɪt/
giọng máy của trình duyệt
terne-plate nghĩa là sắt tây không bóng.
Nghĩa của terne-plate
Danh từ
- Sắt tây không bóng.
Câu hỏi thường gặp
terne-plate nghĩa là gì?
terne-plate (danh từ) nghĩa là sắt tây không bóng.
terne-plate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terne-plate: giọng Mỹ (US) /ˈtɜːn.ˈpleɪt/.