TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

terrazzo

UK/təˈɹɑːtsoʊ/ US/təˈɹɑːtsoʊ/ giọng máy của trình duyệt

terrazzo nghĩa là gạch đá mài, sự làm đá mài.

Nghĩa của terrazzo

Danh từ

  1. Sàn nhà lót đá mài, gạch đá mài, sự làm đá mài, sàn nhà.

Dạng từ của terrazzo

Số nhiềuterrazzos

Câu hỏi thường gặp

terrazzo nghĩa là gì?

terrazzo (danh từ) nghĩa là gạch đá mài, sự làm đá mài.

terrazzo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrazzo: giọng Anh (UK) /təˈɹɑːtsoʊ/, giọng Mỹ (US) /təˈɹɑːtsoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.