terrified
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛɹɪfaɪd/
US/ˈtɛɹɪfaɪd/
giọng máy của trình duyệt
terrified nghĩa là cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi.
Nghĩa của terrified
Tính từ
- Cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi.
Dạng từ của terrified
| So sánh hơn | more terrified |
| So sánh nhất | most terrified |
Câu hỏi thường gặp
terrified nghĩa là gì?
terrified (tính từ) nghĩa là cảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi.
terrified phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrified: giọng Anh (UK) /ˈtɛɹɪfaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɹɪfaɪd/.