tertian
US/ˈtɜː.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
tertian nghĩa là cách nhật, sốt cách nhật.
Nghĩa của tertian
Tính từ
- Cách nhật.
- tertian feversốt cách nhật
Danh từ
- Y học Sốt cách nhật.
Dạng từ của tertian
| Số nhiều | tertians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tertian
Đồng nghĩa
Họ từ của tertian
Câu hỏi thường gặp
tertian nghĩa là gì?
tertian (tính từ, danh từ) nghĩa là cách nhật, sốt cách nhật.
tertian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tertian: giọng Mỹ (US) /ˈtɜː.ʃən/.