TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tertian

US/ˈtɜː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

tertian nghĩa là cách nhật, sốt cách nhật.

Nghĩa của tertian

Tính từ

  1. Cách nhật.
    • tertian feversốt cách nhật

Danh từ

  1. Y học Sốt cách nhật.

Dạng từ của tertian

Số nhiềutertians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tertian

Đồng nghĩa

Họ từ của tertian

Câu hỏi thường gặp

tertian nghĩa là gì?

tertian (tính từ, danh từ) nghĩa là cách nhật, sốt cách nhật.

tertian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tertian: giọng Mỹ (US) /ˈtɜː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.