TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tertiary student

giọng máy của trình duyệt

tertiary student nghĩa là sinh viên.

Nghĩa của tertiary student

Danh từ

  1. Sinh viên.

Dạng từ của tertiary student

Số nhiềutertiary students

Câu hỏi thường gặp

tertiary student nghĩa là gì?

tertiary student (danh từ) nghĩa là sinh viên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.