TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tessellated

US/ˈtɛ.sə.ˌleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

tessellated nghĩa là khảm.

Nghĩa của tessellated

Tính từ

  1. Khảm; lát đá hoa nhiều màu.

Câu hỏi thường gặp

tessellated nghĩa là gì?

tessellated (tính từ) nghĩa là khảm.

tessellated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tessellated: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.sə.ˌleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.