tessellation
UK/tɛsəˈleɪʃən/
US/tɛsəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
tessellation nghĩa là sự khảm.
Nghĩa của tessellation
Danh từ
- Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu.
Dạng từ của tessellation
| Số nhiều | tessellations |
Họ từ của tessellation
Câu hỏi thường gặp
tessellation nghĩa là gì?
tessellation (danh từ) nghĩa là sự khảm.
tessellation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tessellation: giọng Anh (UK) /tɛsəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /tɛsəˈleɪʃən/.