TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

testacious

giọng máy của trình duyệt

testacious nghĩa là vỏ, mai, có vỏ cứng, có mai cứng.

Nghĩa của testacious

Tính từ

  1. Thuộc Vỏ; (thuộc) mai.
  2. Có vỏ cứng, có mai cứng.
    • testaceous molluscđộng vật thân mềm có vỏ cứng
  3. Động vật học (thực vật học) có màu nâu gạch.

Câu hỏi thường gặp

testacious nghĩa là gì?

testacious (tính từ) nghĩa là vỏ, mai, có vỏ cứng, có mai cứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.