testiculate
giọng máy của trình duyệt
testiculate nghĩa là hình hòn dái.
Nghĩa của testiculate
Tính từ
- Sinh vật học Hình hòn dái.
Dạng từ của testiculate
| So sánh hơn | more testiculate |
| So sánh nhất | most testiculate |
Câu hỏi thường gặp
testiculate nghĩa là gì?
testiculate (tính từ) nghĩa là hình hòn dái.