tetramerous
US/tɛ.ˈtræ.mə.rəs/
giọng máy của trình duyệt
tetramerous nghĩa là mẫu bốn.
Nghĩa của tetramerous
Tính từ
- Thực vật học Mẫu bốn (hoa).
Câu hỏi thường gặp
tetramerous nghĩa là gì?
tetramerous (tính từ) nghĩa là mẫu bốn.
tetramerous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tetramerous: giọng Mỹ (US) /tɛ.ˈtræ.mə.rəs/.