tetrasyllable
UK/tɛtɹəˈsɪləbl/
giọng máy của trình duyệt
tetrasyllable nghĩa là từ bốn âm tiết.
Nghĩa của tetrasyllable
Danh từ
- Từ bốn âm tiết.
Dạng từ của tetrasyllable
| Số nhiều | tetrasyllables |
Câu hỏi thường gặp
tetrasyllable nghĩa là gì?
tetrasyllable (danh từ) nghĩa là từ bốn âm tiết.
tetrasyllable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tetrasyllable: giọng Anh (UK) /tɛtɹəˈsɪləbl/.