TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tetravalent

US/ˌtɛ.trə.ˈveɪ.lənt/ giọng người thật

tetravalent nghĩa là có hoá trị bốn.

Nghĩa của tetravalent

Tính từ

  1. Hoá học Có hoá trị bốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tetravalent

Đồng nghĩa

Họ từ của tetravalent

Câu hỏi thường gặp

tetravalent nghĩa là gì?

tetravalent (tính từ) nghĩa là có hoá trị bốn.

tetravalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tetravalent: giọng Mỹ (US) /ˌtɛ.trə.ˈveɪ.lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.