tetter
UK/ˈtɛtə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈtɛtɚ/ giọng máy của trình duyệt
tetter nghĩa là bệnh eczêma.
Nghĩa của tetter
Danh từ
- Y học Bệnh eczêma.
Dạng từ của tetter
| Số nhiều | tetters |
| Ngôi thứ ba số ít | tetters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tettering |
| Quá khứ phân từ | tettered |
| Quá khứ | tettered |
Câu hỏi thường gặp
tetter nghĩa là gì?
tetter (danh từ) nghĩa là bệnh eczêma.
tetter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tetter: giọng Anh (UK) /ˈtɛtə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛtɚ/.