TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tetter

UK/ˈtɛtə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈtɛtɚ/ giọng máy của trình duyệt

tetter nghĩa là bệnh eczêma.

Nghĩa của tetter

Danh từ

  1. Y học Bệnh eczêma.

Dạng từ của tetter

Số nhiềutetters
Ngôi thứ ba số íttetters
Hiện tại phân từ (-ing)tettering
Quá khứ phân từtettered
Quá khứtettered

Câu hỏi thường gặp

tetter nghĩa là gì?

tetter (danh từ) nghĩa là bệnh eczêma.

tetter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tetter: giọng Anh (UK) /ˈtɛtə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.