TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

that's not criket

giọng máy của trình duyệt

that's not criket nghĩa là không thật thà, ăn gian.

Nghĩa của that's not criket

Cụm từ

  1. (Thông tục) Không thật thà, ăn gian.
  2. Không có tinh thần thể thao.
  3. Không quân tử.

Câu hỏi thường gặp

that's not criket nghĩa là gì?

that's not criket (cụm từ) nghĩa là không thật thà, ăn gian.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.