TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

that's that

giọng máy của trình duyệt

that's that nghĩa là thế là xong béng.

Nghĩa của that's that

Cụm từ

  1. Thế là xong béng!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với that's that

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

that's that nghĩa là gì?

that's that (cụm từ) nghĩa là thế là xong béng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.