TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

that accounts for the milk in the coconut

giọng máy của trình duyệt

that accounts for the milk in the coconut nghĩa là (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.

Nghĩa của that accounts for the milk in the coconut

Cụm từ

  1. (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.

Câu hỏi thường gặp

that accounts for the milk in the coconut nghĩa là gì?

that accounts for the milk in the coconut (cụm từ) nghĩa là (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.