TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the Crucifixion

giọng máy của trình duyệt

the Crucifixion nghĩa là Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá.

Nghĩa của the Crucifixion

Cụm từ

  1. Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá

Câu hỏi thường gặp

the Crucifixion nghĩa là gì?

the Crucifixion (cụm từ) nghĩa là Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.