the fleet
giọng máy của trình duyệt
the fleet nghĩa là hải quân.
Nghĩa của the fleet
Cụm từ
- Hải quân.
Câu hỏi thường gặp
the fleet nghĩa là gì?
the fleet (cụm từ) nghĩa là hải quân.
the fleet nghĩa là hải quân.
the fleet (cụm từ) nghĩa là hải quân.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.