TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the submerged tenth

giọng máy của trình duyệt

the submerged tenth nghĩa là Tầng lớp cùng khổ trong xã hội.

Nghĩa của the submerged tenth

Cụm từ

  1. Tầng lớp cùng khổ trong xã hội.

Câu hỏi thường gặp

the submerged tenth nghĩa là gì?

the submerged tenth (cụm từ) nghĩa là Tầng lớp cùng khổ trong xã hội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.