TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the ten commandments

giọng máy của trình duyệt

the ten commandments nghĩa là Mười điều răn của Chúa.

Nghĩa của the ten commandments

Cụm từ

  1. Mười điều răn của Chúa.

Câu hỏi thường gặp

the ten commandments nghĩa là gì?

the ten commandments (cụm từ) nghĩa là Mười điều răn của Chúa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.