TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thein

giọng máy của trình duyệt

thein nghĩa là tinh trà.

Nghĩa của thein

Danh từ

  1. Hoá học Tein; tinh trà.

Câu hỏi thường gặp

thein nghĩa là gì?

thein (danh từ) nghĩa là tinh trà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.