TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theft

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/θɛft/ US/θɛft/ giọng máy của trình duyệt

theft nghĩa là sự ăn trộm, sự trộm cắp.

Nghĩa của theft

Danh từ

  1. Sự ăn trộm, sự trộm cắp.
    • to commit theftphạm tội ăn trộm
    • petty theftsự ăn cắp vặt

Dạng từ của theft

Số nhiềuthefts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với theft

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với theft

  • The police accused him of theft. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.
  • He was accused of theft. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

theft nghĩa là gì?

theft (danh từ) nghĩa là sự ăn trộm, sự trộm cắp.

theft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theft: giọng Anh (UK) /θɛft/, giọng Mỹ (US) /θɛft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.