theocratic
US/ˌθi.ə.ˈkræ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
theocratic nghĩa là chính trị thần quyền.
Nghĩa của theocratic
Tính từ
- Triết học (thuộc) chính trị thần quyền.
Dạng từ của theocratic
| So sánh hơn | more theocratic |
| So sánh nhất | most theocratic |
Họ từ của theocratic
Câu hỏi thường gặp
theocratic nghĩa là gì?
theocratic (tính từ) nghĩa là chính trị thần quyền.
theocratic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của theocratic: giọng Mỹ (US) /ˌθi.ə.ˈkræ.tɪk/.