TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theological

UK/θɪəˈlɒd͡ʒɪkl/ US/θi.əˈlɑd͡ʒɪkl/ giọng máy của trình duyệt

theological nghĩa là thần học.

Nghĩa của theological

Tính từ

  1. Thuộc Thần học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với theological

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

theological nghĩa là gì?

theological (tính từ) nghĩa là thần học.

theological phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theological: giọng Anh (UK) /θɪəˈlɒd͡ʒɪkl/, giọng Mỹ (US) /θi.əˈlɑd͡ʒɪkl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.