TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theologize

US/θi.ˈɑː.lə.ˌdʒɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

theologize nghĩa là Lập luận theo thần học.

Nghĩa của theologize

Nội động từ

  1. Lập luận theo thần học.
  2. Nghiên cứu về thần học.

Dạng từ của theologize

Ngôi thứ ba số íttheologizes
Hiện tại phân từ (-ing)theologizing
Quá khứ phân từtheologized
Quá khứtheologized

Câu hỏi thường gặp

theologize nghĩa là gì?

theologize (nội động từ) nghĩa là Lập luận theo thần học.

theologize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theologize: giọng Mỹ (US) /θi.ˈɑː.lə.ˌdʒɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.