TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theorbo

UK/θiˈɔː.bəʊ/ US/θiˈɔɹ.boʊ/ giọng máy của trình duyệt

theorbo nghĩa là têooc.

Nghĩa của theorbo

Danh từ

  1. Âm nhạc Têooc (nhạc khí).

Dạng từ của theorbo

Số nhiềutheorbos

Câu hỏi thường gặp

theorbo nghĩa là gì?

theorbo (danh từ) nghĩa là têooc.

theorbo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theorbo: giọng Anh (UK) /θiˈɔː.bəʊ/, giọng Mỹ (US) /θiˈɔɹ.boʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.