TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theorise

giọng máy của trình duyệt

theorise nghĩa là phát triển lý thuyết.

Nghĩa của theorise

Nội động từ

  1. +about something Tạo ra các lý thuyết.
  2. Phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết.

Dạng từ của theorise

Ngôi thứ ba số íttheorises
Hiện tại phân từ (-ing)theorising
Quá khứ phân từtheorised
Quá khứtheorised

Câu hỏi thường gặp

theorise nghĩa là gì?

theorise (nội động từ) nghĩa là phát triển lý thuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.