TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theory of preformation

giọng máy của trình duyệt

theory of preformation nghĩa là thuyết tiên thành.

Nghĩa của theory of preformation

Cụm từ

  1. (Sinh vật học) Thuyết tiên thành.

Câu hỏi thường gặp

theory of preformation nghĩa là gì?

theory of preformation (cụm từ) nghĩa là thuyết tiên thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.