TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theory of relativity

giọng máy của trình duyệt

theory of relativity nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa của theory of relativity

Danh từ

  1. Thuyết tương đối.

Dạng từ của theory of relativity

Số nhiềutheories of relativity

Câu hỏi thường gặp

theory of relativity nghĩa là gì?

theory of relativity (danh từ) nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.