TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

theosophy

UK/θɪˈɒsəfɪ/ giọng máy của trình duyệt

theosophy nghĩa là thuyết thần trí, thông thiên học.

Nghĩa của theosophy

Danh từ

  1. Triết học Thuyết thần trí.

Dạng từ của theosophy

Số nhiềutheosophies

Họ từ của theosophy

Câu hỏi thường gặp

theosophy nghĩa là gì?

theosophy (danh từ) nghĩa là thuyết thần trí, thông thiên học.

theosophy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của theosophy: giọng Anh (UK) /θɪˈɒsəfɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.