TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

philosophy

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪˈlɒs.ə.fi/ US/fɪˈlɑ.sə.fi/ giọng máy của trình duyệt

philosophy nghĩa là triết học, triết lý, triết lý sống, nguyên lý.

Nghĩa của philosophy

Danh từ

  1. Triết học, triết lý.
    • Marxist-Leninist philosophytriết học Mác-Lênin
  2. Tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống.
    • a man without a philosophycon người không có một triết lý sống

Dạng từ của philosophy

Số nhiềuphilosophies
Ngôi thứ ba số ítphilosophies
Hiện tại phân từ (-ing)philosophying
Quá khứ phân từphilosophied
Quá khứphilosophied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philosophy

Đồng nghĩa

Họ từ của philosophy

Cụm từ, thành ngữ với philosophy

  • normal philosophy — Luân lý.
  • natural philosophy — Khoa học tự nhiên.

Câu ví dụ với philosophy

  • What's the difference between religion and philosophy? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

philosophy nghĩa là gì?

philosophy (danh từ) nghĩa là triết học, triết lý, triết lý sống, nguyên lý.

philosophy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philosophy: giọng Anh (UK) /fɪˈlɒs.ə.fi/, giọng Mỹ (US) /fɪˈlɑ.sə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.