TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thereunder

US/ðɛr.ˈən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

thereunder nghĩa là dưới đó.

Nghĩa của thereunder

Phó từ

  1. Dưới đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thereunder

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thereunder nghĩa là gì?

thereunder (phó từ) nghĩa là dưới đó.

thereunder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thereunder: giọng Mỹ (US) /ðɛr.ˈən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.