TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thereto

UK/ˌðɛəˈtuː/ US/ˌðɛɚˈtuː/ giọng máy của trình duyệt

thereto nghĩa là thêm vào đó, ngoài ra.

Nghĩa của thereto

Phó từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Thêm vào đó, ngoài ra.

Họ từ của thereto

Câu hỏi thường gặp

thereto nghĩa là gì?

thereto (phó từ) nghĩa là thêm vào đó, ngoài ra.

thereto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thereto: giọng Anh (UK) /ˌðɛəˈtuː/, giọng Mỹ (US) /ˌðɛɚˈtuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.