TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thermite

UK/ˈθɜː(ɹ).maɪt/ giọng máy của trình duyệt

thermite nghĩa là nhiệt nhôm.

Nghĩa của thermite

Danh từ

  1. Kỹ thuật Nhiệt nhôm.

Dạng từ của thermite

Số nhiềuthermites

Câu hỏi thường gặp

thermite nghĩa là gì?

thermite (danh từ) nghĩa là nhiệt nhôm.

thermite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermite: giọng Anh (UK) /ˈθɜː(ɹ).maɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.