thermite
UK/ˈθɜː(ɹ).maɪt/ giọng máy của trình duyệt
thermite nghĩa là nhiệt nhôm.
Nghĩa của thermite
Danh từ
- Kỹ thuật Nhiệt nhôm.
Dạng từ của thermite
| Số nhiều | thermites |
Câu hỏi thường gặp
thermite nghĩa là gì?
thermite (danh từ) nghĩa là nhiệt nhôm.
thermite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermite: giọng Anh (UK) /ˈθɜː(ɹ).maɪt/.