TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thermoception

UK/ˌθɜː(ɹ)məʊˈsɛpʃən/ US/ˌθɜː(ɹ)məʊˈsɛpʃən/ giọng máy của trình duyệt

thermoception nghĩa là giác quan nhiệt độ, giác quan nóng lạnh.

Nghĩa của thermoception

Danh từ

  1. sinh vật học Giác quan nhiệt độ, giác quan nóng lạnh.

Câu hỏi thường gặp

thermoception nghĩa là gì?

thermoception (danh từ) nghĩa là giác quan nhiệt độ, giác quan nóng lạnh.

thermoception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermoception: giọng Anh (UK) /ˌθɜː(ɹ)məʊˈsɛpʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌθɜː(ɹ)məʊˈsɛpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.