thermogenic
US/ˌθɜː.mə.ˈdʒɛ.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
thermogenic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của thermogenic
Tính từ
- Cách viết khác: thermogenous.
Dạng từ của thermogenic
| So sánh hơn | more thermogenic |
| So sánh nhất | most thermogenic |
Câu hỏi thường gặp
thermogenic nghĩa là gì?
thermogenic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
thermogenic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermogenic: giọng Mỹ (US) /ˌθɜː.mə.ˈdʒɛ.nɪk/.