thermostatic
US/ˈθɜː.mə.ˌstæ.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
thermostatic nghĩa là nhiệt tĩnh.
Nghĩa của thermostatic
Tính từ
- Nhiệt tĩnh.
Câu hỏi thường gặp
thermostatic nghĩa là gì?
thermostatic (tính từ) nghĩa là nhiệt tĩnh.
thermostatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermostatic: giọng Mỹ (US) /ˈθɜː.mə.ˌstæ.t.ɪk/.